translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thuốc lá" (1件)
thuốc lá
play
日本語 タバコ
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thuốc lá" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thuốc lá" (3件)
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
Thuốc lá có nhiều tác hại.
タバコには多くの害がある。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)