ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thuốc lá" (1件)
thuốc lá

日本語
名タバコ
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
類語検索結果 "thuốc lá" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thuốc lá" (4件)
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
Thuốc lá có nhiều tác hại.
タバコには多くの害がある。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
レストランでの喫煙は禁止されている。
